CAMERA IP NETWORK : Camera Sony

SNC-DH220

  • Hãng sản xuất: Sony
  • Giá: Liên hệ
  • VAT: Chưa bao gồm VAT
  • Bảo hành: 24 tháng
  • Tình trạng: Còn hàng

Camera Dome IP SONY SNC-DH220
SNC-DH220 là camera ip bán cầu chuẩn 'full HD' 1080p, hỗ trợ chuẩn nén JPEG, MPEG-4 và H.264
- Chất lượng hình ảnh 'full HD' 1080p, hỗ trợ chuẩn nén H.264 tại 30 fps.
- Cảm biến hình ảnh CMOS 'Exmor'
- Chức năng hiển thị 2 khung hình trên 1 luồng dữ liệu - 'Stream squared'
- Độ phân giải tối đa 3 Megapixel (1920 x 1440)
- Chức năng chuyển đổi 'Ngày/ Đêm' quang học
- Chức năng lấy nét 'Easy focus'

Chi tiết kỹ thuật:
 

Camera
Cảm biến hình ảnh 1/2.8 type progressive scan “Exmor” CMOS sensor
Độ nhạy sáng 0.70 lx (Color), 0.45 lx (BW)
(F1.2/ AGC 42dB/ 50IRE [IP])
Tổng số điểm ảnh (H x V) 3.27Megapixel (2096×1561)
Màn trập điện tử 1 s đến 1/10000 s
Điều khiển độ lợi Auto
Điều khiển độ phơi sáng Auto, EV Compensation, Auto Slow Shutter
Chế độ cân bằng trắng (WB) Auto (ATW, ATW-PRO), Preset, One-push WB, Manual
Loại ống kính Vari-focal lens
Tỉ lệ phóng Optical 2.9X
Góc nhìn ngang 88.5 độ to 32.3 độ
Tiêu cự f=3.1 mm đến 8.9 mm
F-number F1.2 (Wide), F2.1 (Tele)
Khoảng cách quan sát tối thiểu 300 mm
Hồng ngoại -
Chức năng khác - Easy Focus
- Easy Zoom
Chức năng
Ngày/ Đêm
Wide-D -
Nâng cao hình ảnh -
Giảm nhiễu
Hình ảnh  
Khổ ảnh (ngang x đứng) 1920 x 1440, 1600 x 1200, 1680 x 1056, 1920 x 1080, 1440 x 912, 1376 x 768, 1280 x 960, 1280 x 800, 1280 x 720, 1280 x 1024, 1024 x 768, 1024 x 576, 800 x 480, 768 x 576, 720 x 576, 704 x 576, 720 x 480, 640 x 480, 640x 368, 384 x 288, 320 x 240, 320 x 192 (H.264, MPEG-4, JPEG)
Định dạng nén H.264, MPEG-4, JPEG
Codec streaming Dual streaming
Tốc độ khung hình tối đa H264: 20fps (1920 x 1440) / 30fps (1920 x 1080)
MPEG-4: 15fps (1920 x 1440) / 25 fps (1920 x 108
JPEG: 10fps (1920 x 1440) / 15fps (1920 x 1080)
Mạng
Giao thức IPv4, IPv6, TCP, UDP, ARP, ICMP, IGMP, HTTP, HTTPS, FTP (client only), SMTP, DHCP, DNS, NTP, RTP/RTCP, RTSP, SNMP (MIB-2)
Tương thích chuẩn ONVIF
Wireless -
Analog video output
Hệ màu NTSC / PAL
Giao diện
Ethernet 10BASE-T / 100BASE-TX (RJ-45)
Đầu ra video Phono jack x 1 (1.0 Vp-p, 75 ohms, unbalanced, sync negative)
Đầu vào cảm ứng x1
Đầu ra báo động x 1, 24V AC/DC, 1A
Đầu ra âm thanh -
Đầu vào microphone ngoài -
Thông tin chung
Trọng lượng 945 g
Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) ø140 mm × 119 mm
Yêu cầu điện nguồn PoE (IEEE802.3af compliant)
Công suất tiêu thụ 6.0 W
Nhiệt độ hoạt động -10 °C đến +50 °C